TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产队

shēngchǎnduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產隊

Âm Hán Việt SINH SẢN ĐỘI

生产队 nghĩa là đội sản xuất.

Nghĩa của 生产队

shēngchǎnduì

SINH SẢN ĐỘIDanh từphồn thể 生產隊
  1. Đội sản xuất

Câu hỏi thường gặp

生产队 nghĩa là gì?

生产队 (shēngchǎnduì) nghĩa là đội sản xuất.

生产队 đọc thế nào?

生产队 đọc là shēngchǎnduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产队 là gì?

Âm Hán Việt của 生产队 là "sinh sản đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.