TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Động lực học tiếng Trung là gì?

"động lực học" trong tiếng Trung là 动力学 (danh từ).

动力学 Danh từ

dònglìxuéHán Việt: ĐỘNG LỰC HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động lực học (toán)

Xem đầy đủ từ "动力学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động lực học tiếng Trung là gì?

"động lực học" trong tiếng Trung là 动力学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.