TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动力学

dònglìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動力學

Âm Hán Việt ĐỘNG LỰC HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lực học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动力学 nghĩa là động lực học, động học.

Nghĩa của 动力学

dònglìxué

ĐỘNG LỰC HỌCDanh từphồn thể 動力學
  1. Động lực học (toán)
  2. Động học

Từ ghép có 动力学

Câu hỏi thường gặp

动力学 nghĩa là gì?

动力学 (dònglìxué) nghĩa là động lực học, động học.

动力学 đọc thế nào?

动力学 đọc là dònglìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 动力学 là gì?

Âm Hán Việt của 动力学 là "động lực học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.