Động vật nguyên sinh tiếng Trung là gì?
"động vật nguyên sinh" trong tiếng Trung là 原生动物 (danh từ).
原生动物 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN SINH ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật nguyên sinh
Xem đầy đủ từ "原生动物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật nguyên sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật nguyên sinh tiếng Trung là gì?
"động vật nguyên sinh" trong tiếng Trung là 原生动物 (danh từ).