Đột biến tiếng Trung là gì?
"đột biến" trong tiếng Trung là 变种 (danh từ).
变种 Danh từ
Hán Việt: BIẾN CHỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột biến; một loại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột biến tiếng Trung là gì?
"đột biến" trong tiếng Trung là 变种 (danh từ).