Đới đứt gãy tiếng Trung là gì?
"đới đứt gãy" trong tiếng Trung là 断裂带.
断裂带
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đới đứt gãy (địa chất)
Câu hỏi thường gặp
Đới đứt gãy tiếng Trung là gì?
"đới đứt gãy" trong tiếng Trung là 断裂带.
"đới đứt gãy" trong tiếng Trung là 断裂带.
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đới đứt gãy (địa chất)
"đới đứt gãy" trong tiếng Trung là 断裂带.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.