TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断裂带

duànlièdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷裂帶

断裂带 nghĩa là đới đứt gãy.

Nghĩa của 断裂带

duànlièdài

phồn thể 斷裂帶
  1. Đới đứt gãy (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

断裂带 nghĩa là gì?

断裂带 (duànlièdài) nghĩa là đới đứt gãy.

断裂带 đọc thế nào?

断裂带 đọc là duànlièdài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.