TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đời người tiếng Trung là gì?

"đời người" trong tiếng Trung là 人生 (danh từ).

人生 Danh từ

rénshēngHán Việt: NHÂN SINH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đời người (thời gian sống trên thế gian)

  • 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.

Xem đầy đủ từ "人生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đời người tiếng Trung là gì?

"đời người" trong tiếng Trung là 人生 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).