Đỡ đẻ tiếng Trung là gì?
"đỡ đẻ" trong tiếng Trung là 接生 (động từ).
接生 Động từ
Hán Việt: TIẾP SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỡ đẻ (một đứa trẻ sơ sinh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỡ đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỡ đẻ tiếng Trung là gì?
"đỡ đẻ" trong tiếng Trung là 接生 (động từ).