TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分娩

fēnmiǎn giọng máy của trình duyệt

分娩 nghĩa là chuyển dạ, sinh nở.

Nghĩa của 分娩

fēnmiǎn

Động từ
  1. Chuyển dạ
  2. Sinh nở
  3. Đỡ đẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分娩

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

分娩 nghĩa là gì?

分娩 (fēnmiǎn) nghĩa là chuyển dạ, sinh nở.

分娩 đọc thế nào?

分娩 đọc là fēnmiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.