Đợi mà xem tiếng Trung là gì?
"đợi mà xem" trong tiếng Trung là 走着瞧 (động từ).
走着瞧 Động từ
Hán Việt: TẨU TRƯỚC TIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đợi mà xem (ai đúng)
Câu hỏi thường gặp
Đợi mà xem tiếng Trung là gì?
"đợi mà xem" trong tiếng Trung là 走着瞧 (động từ).