TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng đối diện nhau tiếng Trung là gì?

"đứng đối diện nhau" trong tiếng Trung là 对峙 (động từ).

对峙 Động từ

duìzhìHán Việt: ĐỐI TRĨ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đứng đối diện nhau

Xem đầy đủ từ "对峙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng đối diện nhau tiếng Trung là gì?

"đứng đối diện nhau" trong tiếng Trung là 对峙 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.