对峙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對峙
对峙 nghĩa là đứng đối diện nhau, đối đầu nhau.
Nghĩa của 对峙
duìzhì
ĐỐI TRĨĐộng từphồn thể 對峙- như núi, v.v. Đứng đối diện nhau
- nghĩa bóng Đối đầu nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对峙
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
对峙 nghĩa là gì?
对峙 (duìzhì) nghĩa là đứng đối diện nhau, đối đầu nhau.
对峙 đọc thế nào?
对峙 đọc là duìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 对峙 là gì?
Âm Hán Việt của 对峙 là "đối trĩ".