TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng nghiêm trang tiếng Trung là gì?

"đứng nghiêm trang" trong tiếng Trung là 肃立 (động từ).

肃立 Động từ

sùlìHán Việt: TÚC LẬP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đứng nghiêm trang

Xem đầy đủ từ "肃立": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng nghiêm trang tiếng Trung là gì?

"đứng nghiêm trang" trong tiếng Trung là 肃立 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.