TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đứng san sát tiếng Trung là gì?

"đứng san sát" trong tiếng Trung là 林立 (động từ).

林立 Động từ

línlìHán Việt: LÂM LẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng san sát

Xem đầy đủ từ "林立": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng san sát tiếng Trung là gì?

"đứng san sát" trong tiếng Trung là 林立 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.