Đa cảm tiếng Trung là gì?
"đa cảm" trong tiếng Trung là 多情 (tính từ).
多情 Tính từ
Hán Việt: ĐA TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa cảm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đa cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đa cảm tiếng Trung là gì?
"đa cảm" trong tiếng Trung là 多情 (tính từ).