Đa cực tiếng Trung là gì?
"đa cực" trong tiếng Trung là 多极化 (động từ).
多极化 Động từ
Hán Việt: ĐA CỰC HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa cực
Câu hỏi thường gặp
Đa cực tiếng Trung là gì?
"đa cực" trong tiếng Trung là 多极化 (động từ).
"đa cực" trong tiếng Trung là 多极化 (động từ).
Hán Việt: ĐA CỰC HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa cực
"đa cực" trong tiếng Trung là 多极化 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.