TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多极化

duōjíhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多極化

Âm Hán Việt ĐA CỰC HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa cực hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多极化 nghĩa là đa cực, đa cực hóa.

Nghĩa của 多极化

duōjíhuà

ĐA CỰC HÓAĐộng từphồn thể 多極化
  1. Đa cực
  2. Đa cực hóa

Câu hỏi thường gặp

多极化 nghĩa là gì?

多极化 (duōjíhuà) nghĩa là đa cực, đa cực hóa.

多极化 đọc thế nào?

多极化 đọc là duōjíhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 多极化 là gì?

Âm Hán Việt của 多极化 là "đa cực hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.