TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đa phương tiện tiếng Trung là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Trung là 多媒体 (danh từ).

多媒体 Danh từ

duōméitǐHán Việt: ĐA MÔI THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa phương tiện

Xem đầy đủ từ "多媒体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đa phương tiện tiếng Trung là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Trung là 多媒体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.