TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đang lưu hành tiếng Trung là gì?

"đang lưu hành" trong tiếng Trung là 盛行 (động từ).

盛行 Động từ

shèngxíngHán Việt: THỊNH HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành

Xem đầy đủ từ "盛行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đang lưu hành tiếng Trung là gì?

"đang lưu hành" trong tiếng Trung là 盛行 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.