TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盛行

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shèngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊNH HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thịnh hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

盛行 nghĩa là thịnh hành, phổ biến.

Nghĩa của 盛行

shèngxíng

THỊNH HÀNHĐộng từ
  1. Thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盛行

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

盛行 nghĩa là gì?

盛行 (shèngxíng) nghĩa là thịnh hành, phổ biến.

盛行 đọc thế nào?

盛行 đọc là shèngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 盛行 là gì?

Âm Hán Việt của 盛行 là "thịnh hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.