Đang yêu tiếng Trung là gì?
"đang yêu" trong tiếng Trung là 有情 (động từ).
有情 Động từ
Hán Việt: HỮU TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang yêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đang yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đang yêu tiếng Trung là gì?
"đang yêu" trong tiếng Trung là 有情 (động từ).