Đau đầu tiếng Trung là gì?
"đau đầu" trong tiếng Trung là 头疼 (động từ).
头疼 Động từ
Hán Việt: ĐẦU ĐÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau đầu
- 有今天有点头疼。 Hôm nay có hơi bị đau đầu.
Câu hỏi thường gặp
Đau đầu tiếng Trung là gì?
"đau đầu" trong tiếng Trung là 头疼 (động từ).