Điều động quân đội tiếng Trung là gì?
"điều động quân đội" trong tiếng Trung là 出兵 (động từ), 发兵 (động từ).
出兵 Động từ
Hán Việt: XUẤT BINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều động quân đội
发兵 Động từ
Hán Việt: PHÁT BINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều động quân đội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều động quân đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều động quân đội tiếng Trung là gì?
"điều động quân đội" trong tiếng Trung là 出兵 (động từ), 发兵 (động từ).