TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều binh khiển tướng tiếng Trung là gì?

"điều binh khiển tướng" trong tiếng Trung là 调兵遣将 (cụm từ).

调兵遣将 Cụm từ

diàobīngqiǎnjiàngHán Việt: ĐIỀU BINH KHIỂN TƯỚNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội

Xem đầy đủ từ "调兵遣将": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều binh khiển tướng tiếng Trung là gì?

"điều binh khiển tướng" trong tiếng Trung là 调兵遣将 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.