调兵遣将
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調兵遣將
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều binh khiển tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
调兵遣将 nghĩa là điều binh khiển tướng, triển khai quân đội.
Nghĩa của 调兵遣将
diàobīngqiǎnjiàng
ĐIỀU BINH KHIỂN TƯỚNGCụm từphồn thể 調兵遣將- Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
- Gửi một đội đi làm nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp
调兵遣将 nghĩa là gì?
调兵遣将 (diàobīngqiǎnjiàng) nghĩa là điều binh khiển tướng, triển khai quân đội.
调兵遣将 đọc thế nào?
调兵遣将 đọc là diàobīngqiǎnjiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 调兵遣将 là gì?
Âm Hán Việt của 调兵遣将 là "điều binh khiển tướng".