Điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?
"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung là 遥控 (động từ).
遥控 Động từ
Hán Việt: DAO KHỐNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều khiển từ xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển từ xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?
"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung là 遥控 (động từ).