TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?

"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung là 遥控 (động từ).

遥控 Động từ

yáokòngHán Việt: DAO KHỐNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điều khiển từ xa

Xem đầy đủ từ "遥控": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển từ xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?

"điều khiển từ xa" trong tiếng Trung là 遥控 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.