TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điểm chung tiếng Trung là gì?

"điểm chung" trong tiếng Trung là 共同点 (danh từ).

共同点 Danh từ

gòngtóngdiǎnHán Việt: CỘNG ĐỒNG ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm chung

  • 汤姆和我的共同点比我想的要多。 Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ.

Xem đầy đủ từ "共同点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điểm chung tiếng Trung là gì?

"điểm chung" trong tiếng Trung là 共同点 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.