TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điểm chuyển ngoặt tiếng Trung là gì?

"điểm chuyển ngoặt" trong tiếng Trung là 转折点 (danh từ).

转折点 Danh từ

zhuǎnzhédiǎnHán Việt: CHUYỂN CHIẾT ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm chuyển ngoặt

Xem đầy đủ từ "转折点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuyển ngoặt tiếng Trung là gì?

"điểm chuyển ngoặt" trong tiếng Trung là 转折点 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.