TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điểm danh buổi sáng tiếng Trung là gì?

"điểm danh buổi sáng" trong tiếng Trung là 点卯 (động từ).

点卯 Động từ

diǎnmǎoHán Việt: ĐIỂM MÃO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm danh buổi sáng

Xem đầy đủ từ "点卯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điểm danh buổi sáng tiếng Trung là gì?

"điểm danh buổi sáng" trong tiếng Trung là 点卯 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.