Điểm huyệt tiếng Trung là gì?
"điểm huyệt" trong tiếng Trung là 点穴 (động từ).
点穴 Động từ
Hán Việt: ĐIỂM HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điểm huyệt (võ thuật)
Câu hỏi thường gặp
Điểm huyệt tiếng Trung là gì?
"điểm huyệt" trong tiếng Trung là 点穴 (động từ).