Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm huyệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
点穴 nghĩa là điểm huyệt.
Nghĩa của 点穴
diǎnxué
ĐIỂM HUYỆTĐộng từphồn thể 點穴
Điểm huyệt (võ thuật)
Xem thêm 点脉 (diǎnmài)
Câu hỏi thường gặp
点穴 nghĩa là gì?
点穴 (diǎnxué) nghĩa là điểm huyệt.
点穴 đọc thế nào?
点穴 đọc là diǎnxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 点穴 là gì?
Âm Hán Việt của 点穴 là "điểm huyệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.