Điểm nóng chảy tiếng Trung là gì?
"điểm nóng chảy" trong tiếng Trung là 熔点 (danh từ).
熔点 Danh từ
Hán Việt: DUNG ĐIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điểm nóng chảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm nóng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điểm nóng chảy tiếng Trung là gì?
"điểm nóng chảy" trong tiếng Trung là 熔点 (danh từ).