TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴点

dīdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滴點

Âm Hán Việt TRÍCH ĐIỂM

滴点 nghĩa là điểm nóng chảy.

Nghĩa của 滴点

dīdiǎn

TRÍCH ĐIỂMphồn thể 滴點
  1. Điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Câu hỏi thường gặp

滴点 nghĩa là gì?

滴点 (dīdiǎn) nghĩa là điểm nóng chảy.

滴点 đọc thế nào?

滴点 đọc là dīdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴点 là gì?

Âm Hán Việt của 滴点 là "trích điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.