TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điểm thử nghiệm tiếng Trung là gì?

"điểm thử nghiệm" trong tiếng Trung là 试点 (động từ).

试点 Động từ

shìdiǎnHán Việt: THÍ ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm thử nghiệm

Xem đầy đủ từ "试点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điểm thử nghiệm tiếng Trung là gì?

"điểm thử nghiệm" trong tiếng Trung là 试点 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.