试点
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 試點
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
试点 nghĩa là điểm thử nghiệm, tiến hành thử nghiệm.
Nghĩa của 试点
shìdiǎn
THÍ ĐIỂMĐộng từ, Danh từphồn thể 試點- Điểm thử nghiệm
- Tiến hành thử nghiệm
- Đề án thí điểm
Câu hỏi thường gặp
试点 nghĩa là gì?
试点 (shìdiǎn) nghĩa là điểm thử nghiệm, tiến hành thử nghiệm.
试点 đọc thế nào?
试点 đọc là shìdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 试点 là gì?
Âm Hán Việt của 试点 là "thí điểm".