TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试点

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試點

Âm Hán Việt THÍ ĐIỂM
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

试点 nghĩa là điểm thử nghiệm, tiến hành thử nghiệm.

Nghĩa của 试点

shìdiǎn

THÍ ĐIỂMĐộng từ, Danh từphồn thể 試點
  1. Điểm thử nghiệm
  2. Tiến hành thử nghiệm
  3. Đề án thí điểm

Câu hỏi thường gặp

试点 nghĩa là gì?

试点 (shìdiǎn) nghĩa là điểm thử nghiệm, tiến hành thử nghiệm.

试点 đọc thế nào?

试点 đọc là shìdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试点 là gì?

Âm Hán Việt của 试点 là "thí điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.