Điện khí hóa tiếng Trung là gì?
"điện khí hóa" trong tiếng Trung là 电气化 (động từ).
电气化 Động từ
Hán Việt: ĐIỆN KHÍ HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện khí hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện khí hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện khí hóa tiếng Trung là gì?
"điện khí hóa" trong tiếng Trung là 电气化 (động từ).