Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện khí hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
电气化 nghĩa là điện khí hóa.
Nghĩa của 电气化
diànqìhuà
ĐIỆN KHÍ HÓAĐộng từphồn thể 電氣化
Điện khí hóa
Câu hỏi thường gặp
电气化 nghĩa là gì?
电气化 (diànqìhuà) nghĩa là điện khí hóa.
电气化 đọc thế nào?
电气化 đọc là diànqìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 电气化 là gì?
Âm Hán Việt của 电气化 là "điện khí hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.