TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi cửa sau tiếng Trung là gì?

"đi cửa sau" trong tiếng Trung là 走后门 (động từ).

走后门 Động từ

zǒuhòuménHán Việt: TẨU HẬU MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi cửa sau

  • 办事的时候走后门,是很不好的。 Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.

Xem đầy đủ từ "走后门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi cửa sau tiếng Trung là gì?

"đi cửa sau" trong tiếng Trung là 走后门 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.