Đi chơi tiếng Trung là gì?
"đi chơi" trong tiếng Trung là 游玩 (động từ).
游玩 Động từ
Hán Việt: DU NGOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi chơi tiếng Trung là gì?
"đi chơi" trong tiếng Trung là 游玩 (động từ).