交往
giọng máy của trình duyệt
交往 nghĩa là giao thiệp, có liên hệ.
Nghĩa của 交往
jiāowǎng
GIAO VÃNGĐộng từ- Giao thiệp (với)
- Có liên hệ (với)
- Đi chơi (với)
- Hẹn hò
- Mối quan hệ (giữa người với người)
- Quan hệ
- Liên hệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交往
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
交往 nghĩa là gì?
交往 (jiāowǎng) nghĩa là giao thiệp, có liên hệ.
交往 đọc thế nào?
交往 đọc là jiāowǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 交往 là gì?
Âm Hán Việt của 交往 là "giao vãng".