Đi khập khiễng tiếng Trung là gì?
"đi khập khiễng" trong tiếng Trung là 跛.
跛
Hán Việt: BẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi khập khiễng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi khập khiễng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi khập khiễng tiếng Trung là gì?
"đi khập khiễng" trong tiếng Trung là 跛.