Đi loanh quanh tiếng Trung là gì?
"đi loanh quanh" trong tiếng Trung là 逛逛, 转来转去.
逛逛
Hán Việt: CUỐNG CUỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi loanh quanh
转来转去
Hán Việt: CHUYỂN LAI CHUYỂN KHỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi loanh quanh
Xem đầy đủ từ "转来转去": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi loanh quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi loanh quanh tiếng Trung là gì?
"đi loanh quanh" trong tiếng Trung là 逛逛, 转来转去.