Đi quậy phá tiếng Trung là gì?
"đi quậy phá" trong tiếng Trung là 横行 (động từ).
横行 Động từ
Hán Việt: HOÀNH HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi quậy phá
Câu hỏi thường gặp
Đi quậy phá tiếng Trung là gì?
"đi quậy phá" trong tiếng Trung là 横行 (động từ).