TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi quậy phá tiếng Trung là gì?

"đi quậy phá" trong tiếng Trung là 横行 (động từ).

横行 Động từ

héngxíngHán Việt: HOÀNH HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi quậy phá

Xem đầy đủ từ "横行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi quậy phá tiếng Trung là gì?

"đi quậy phá" trong tiếng Trung là 横行 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.