TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi ra đường tiếng Trung là gì?

"đi ra đường" trong tiếng Trung là 上街 (động từ).

上街 Động từ

shàngjiēHán Việt: THƯỢNG NHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ra đường

Xem đầy đủ từ "上街": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi ra đường tiếng Trung là gì?

"đi ra đường" trong tiếng Trung là 上街 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.