TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi riêng lẻ tiếng Trung là gì?

"đi riêng lẻ" trong tiếng Trung là 单行 (tính từ).

单行 Tính từ

dānxíngHán Việt: ĐƠN HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi riêng lẻ

Xem đầy đủ từ "单行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi riêng lẻ tiếng Trung là gì?

"đi riêng lẻ" trong tiếng Trung là 单行 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.