TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi sai đường tiếng Trung là gì?

"đi sai đường" trong tiếng Trung là 逆行 (động từ).

逆行 Động từ

nìxíngHán Việt: NGHỊCH HÀNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đi sai đường

Xem đầy đủ từ "逆行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi sai đường tiếng Trung là gì?

"đi sai đường" trong tiếng Trung là 逆行 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.