Đi thăm tiếng Trung là gì?
"đi thăm" trong tiếng Trung là 走访 (động từ).
走访 Động từ
Hán Việt: TẨU PHỎNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi thăm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi thăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi thăm tiếng Trung là gì?
"đi thăm" trong tiếng Trung là 走访 (động từ).