TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi trước thời đại tiếng Trung là gì?

"đi trước thời đại" trong tiếng Trung là 超前 (tính từ).

超前 Tính từ

chāoqiánHán Việt: SIÊU TIỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đi trước thời đại

Xem đầy đủ từ "超前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi trước thời đại tiếng Trung là gì?

"đi trước thời đại" trong tiếng Trung là 超前 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.