TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ước nguyện chân thành tiếng Trung là gì?

"ước nguyện chân thành" trong tiếng Trung là 心声 (danh từ).

心声 Danh từ

xīnshēngHán Việt: TÂM THANH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng

Xem đầy đủ từ "心声": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ước nguyện chân thành tiếng Trung là gì?

"ước nguyện chân thành" trong tiếng Trung là 心声 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.